pháo dây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đồ chơi trẻ em: Là một dải giấy bản (loại giấy mỏng) được tẩm thuốc pháo, cuộn tròn thành hình dây. Khi châm lửa đốt, nó cháy liên tục và phát ra những tia lửa sáng mà không gây nổ lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tết đến, trẻ con trong xóm thường thích đốt pháo dây.
- Ngày xưa, pháo dây là món đồ chơi quen thuộc mỗi dịp Trung thu.
- Cậu bé cầm que hương châm vào đầu sợi pháo dây, những tia lửa sáng lóe lên trong đêm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đốt pháo dây": hành động châm lửa để pháo dây cháy sáng.
- Trẻ em tụ tập ở sân đình để đốt pháo dây chơi.
- "cuộn pháo dây": chỉ hình dạng hoặc việc sản xuất pháo dây.
- Ông lão khéo tay cuộn pháo dây rất đều và chắc.
Biến thể và từ gần giống
- Pháo: (danh từ) vật chứa thuốc nổ, thường gây ra tiếng nổ lớn khi đốt. Khác với pháo dây là cháy sáng liên tục và không nổ.
- Pháo hoa/Pháo bông: (danh từ) loại pháo khi đốt bắn lên không trung và nổ thành những chùm sáng nhiều màu sắc, quy mô lớn hơn nhiều so với pháo dây.
Từ đồng nghĩa
- Pháo sáng dây: Cách gọi khác nhấn mạnh đặc tính phát sáng khi cháy.
- Dây pháo sáng: Cách gọi đảo trật tự từ.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cách diễn đạt thường mô tả trực tiếp hành động hoặc hình ảnh của nó.)
- Dải giấy bản chứa thuốc pháo, cuộn tròn thành dây, cháy thành những tia sáng khi bị đốt, dùng làm đồ chơi cho trẻ con.